Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dardan Karimani

VFB LubeckTiền đạoKOS
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Dardan Karimani là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KOS, hiện khoác áo VFB Lubeck.

Tiểu sử Dardan Karimani

Dardan Karimani là tiền đạo người Đức, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ VFB Lubeck. Anh sinh ngày 23/11/1998, cao 176 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh có 9 trận tại German Regionalliga với tổng 542 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 75 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 150 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
569Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—10756900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 569 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: —2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20171850 nghìn €
18/01/20181950 nghìn €
04/08/201819—
04/02/20192050 nghìn €
14/07/20192050 nghìn €
20/01/20202150 nghìn €
21/06/20202150 nghìn €
04/01/20212250 nghìn €
25/06/20212250 nghìn €
21/12/20212375 nghìn €
12/06/202223100 nghìn €
05/10/202223125 nghìn €
29/12/202224150 nghìn €
28/06/202324150 nghìn €
07/01/202425150 nghìn €
26/06/202425125 nghìn €
29/09/202425100 nghìn €
16/12/20242675 nghìn €
22/06/20252675 nghìn €
14/12/20252775 nghìn €
16/06/20262775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com