
Daouda Weidmann
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Daouda Weidmann là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Twente Enschede.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
712Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
10/28Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 628 | 3 | 0 | 1 | 25 | 9 | 89% | 44% | 0 | 0 | 7,50 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 87% | 66% | 0 | 0 | 7,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/25
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/340 (89%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 13/40 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/18 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/79 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 36
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/63 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 57/65 | 0 | 4/13 | — | 8,20 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Thun | T 1-0 | 84 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 55/63 | 2 | 10/14 | — | 7,50 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 22/31 | 0 | 2/7 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 29/30 | 1 | 4/9 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 2-0 | 76 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 38/44 | 3 | 10/10 | — | 7,70 |
| 09/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 50/59 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/29 | 2 | 3/10 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/33 | 2 | 6/14 | — | 7,20 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | T 2-1 | 97 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 55/61 | 1 | 11/19 | — | 7,70 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 38/44 | 3 | 6/11 | V | 6,65 |