
Daoud Bousbiba là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Asteras Vlachioti.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/02/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/06/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 30/12/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/02/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 06/03/2023 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Ajax Amateurs | Ajax Amateurs 2 | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Free Player | Ajax Amateurs | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Ialysos | Free Player | Trở lại | — |
| 10/01/2023 | Rodos FC | Ialysos | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Asteras Vlachioti | Rodos FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2022 | APO Fostiras | Asteras Vlachioti | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Kalamata F.C | APO Fostiras | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | ADO '20 | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2019 | Hassania Agadir | ADO '20 | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2018 | Free Player | Hassania Agadir | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2018 | Gaziantep Futbol Kulübü | Free Player | Trở lại | — |
| 16/08/2017 | FC Eindhoven | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/07/2016 | SV TEC Tiel | FC Eindhoven | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/11/2015 | Ajax Amsterdam U21 | SV TEC Tiel | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2014 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | Almere City U17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2010 | Ajax Amsterdam Youth | Almere City FC Youth | Chuyển nhượng | — |