Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

danylo mashchenko

Nomme JK KaljuHậu vệ
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

danylo mashchenko là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Nomme JK Kalju.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—2019010000——61—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của danylo mashchenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs ShelbourneT 2-14500000—0——6,30
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ ShelbourneB 2-59000000—0——5,40
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Linfield FCH 2-27300000—0——6,10
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Linfield FCT 1-08400000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ St. Patrick's AthleticB 0-16900000—0—Đ5,60
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Partizani TiranaH 0-012000000—0——6,50
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Partizani TiranaH 1-16100000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20232010 nghìn €
09/07/20232050 nghìn €
28/11/20232175 nghìn €
14/05/202421100 nghìn €
10/11/202422150 nghìn €
28/04/202522175 nghìn €
28/08/202522200 nghìn €
13/11/202523225 nghìn €
26/04/202623275 nghìn €
06/10/202624275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com