
Danylo Ignatenko
Danylo Ignatenko là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Slovan Bratislava.
Tiểu sử Danylo Ignatenko
Danylo Ignatenko là tiền vệ của Slovan Bratislava, mang quốc tịch Ukraine và 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 453 phút thi đấu, toàn bộ tại Slovak Nike liga. Cao 190 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải, hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,8 triệu € (2023). Lịch chuyển nhượng ghi nhận lần cho mượn tới FC Shakhtar Donetsk từ Bordeaux ngày 29/06/2022 và lần chuyển đến Slovan Bratislava từ Bordeaux ngày 02/09/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 453 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 90% | 57% | 4 | 0 | 6,74 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 339/373 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/27 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/56 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs VfB Stuttgart | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/62 | 1 | 5/13 | V | 6,62 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,31 |
| 14/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 94/104 | 6 | 13/15 | V | 6,79 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,36 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/61 | 2 | 6/10 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/06/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/10/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/09/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/03/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/05/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2024 | Bordeaux | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Shakhtar Donetsk | Bordeaux | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Bordeaux | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 29/01/2022 | FC Shakhtar Donetsk | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2022 | Dnipro-1(2017-2024) | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | FC Shakhtar Donetsk | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | FC Mariupol | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 08/02/2020 | FC Shakhtar Donetsk | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Shakhtar Donetsk B | FC Shakhtar Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Ferencvarosi TC | Shakhtar Donetsk B | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Shakhtar Donetsk B | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Mariupol | Shakhtar Donetsk B | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | Shakhtar Donetsk B | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Mariupol | Shakhtar Donetsk B | Cho mượn | — |
| 22/02/2018 | Shakhtar Donetsk B | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2016 | Metalurg Zaporizhya (-2016) | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Metalurg Zaporizhya II (-2016) | Metalurg Zaporizhya (-2016) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực50