
Danyil Sukhoruchko
Tiền đạoUKR
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Danyil Sukhoruchko là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | H 3-3 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Obolon Kyiv | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Oleksandria | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/03/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/03/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Poltava | Free Player | Trở lại | — |
| 08/02/2026 | FC Livyi Bereh | SC Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Free Player | FC Livyi Bereh | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Nyva Ternopil | Free Player | Trở lại | — |
| 11/08/2022 | Dynamo Kyiv U21 | Nyva Ternopil | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Chornomorets Odesa | Dynamo Kyiv U21 | Cho mượn | — |
| 04/02/2021 | Dynamo Kyiv U21 | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Arsenal Kyiv II ( -2019) | Dynamo Kyiv U21 | Cho mượn | — |
| 02/08/2018 | Dynamo Kyiv U19 | Arsenal Kyiv II ( -2019) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật35
- Tư duy51
- Sức mạnh28
- Thể lực43