
Danyil Checher là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Veres .
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
549Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
549Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 536 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 6,37 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Obolon Kyiv | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |