
Danyil Alefirenko
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Danyil Alefirenko là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Chornomorets Odesa.
Tiểu sử Danyil Alefirenko
Danyil Alefirenko là tiền vệ thi đấu cho Chornomorets Odesa, mang quốc tịch Ukraina, sinh ngày 19/04/2000 và hiện 26 tuổi. Thể hình gồm chiều cao 175 cm, cân nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận với 405 phút, gồm 6 trận tại Ngoại hạng Ukraine và 1 trận tại Ukrainian Cup. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 404 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,31 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 5,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | B 0-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/05/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/03/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kolos Kovalivka | Chornomorets Odesa | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2024 | Zorya | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Chornomorets Odesa | Zorya | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | Zorya | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Zorya Lugansk U21 | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Zorya Lugansk U19 | Zorya Lugansk U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Metalist Kharkiv U17 (-2019) | Zorya Lugansk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Metalist Kharkiv U17 (-2019) | SK Metalist Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy68
- Sức mạnh35
- Thể lực24