
Danyar Musajan là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xinjiang Jindun.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/09/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/08/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/01/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 06/03/2023 | 25 | — |
| 22/06/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 23/02/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Ningxia Pingluo Hengli | Xinjiang Jindun | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2026 | Changchun Xidu | Ningxia Pingluo Hengli | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | Xinjiang Silk Road Eagle | Changchun Xidu | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | Free player | Xinjiang Silk Road Eagle | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2023 | Guangxi Hengchen | Free player | Trở lại | — |
| 16/05/2023 | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Guangxi Hengchen | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Guangxi Hengchen | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 18/05/2022 | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Guangxi Hengchen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Xinjiang Tianshan Leopard Reserves | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Xinjiang Tianshan Leopard Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Xinjiang Tianshan Leopard Reserves | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Chuyển nhượng | — |