
Dany Rosero là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo America de Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.408Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 14 | 13 | 1.048 | 4 | 0 | 0 | 15 | 8 | 88% | 73% | 8 | 1 | 6,97 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 91% | 61% | 0 | 0 | 7,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.048 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 453/512 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/56 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/63 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/129 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/16 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/26 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/3 | Đ | 5,38 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 1 | 3/5 | V | 6,44 |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/44 | 1 | 5/5 | — | 7,35 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 2/2 | — | 6,90 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 55/73 | 0 | 2/4 | V | 6,16 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 4-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 1 | 4/6 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 1/2 | — | 6,88 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/24 | 0 | 3/7 | — | 7,58 |
| 06/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/41 | 1 | 5/6 | V | 8,11 |
| 03/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 7-0 | 73 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 38/46 | 0 | 2/3 | V | 8,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/07/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/01/2017 | 23 | 650 nghìn € |
| 06/03/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/06/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 08/10/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 22/12/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 20/06/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 08/02/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 16/06/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 11/12/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 30/03/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 16/03/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực56