Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dany Mota

MonzaTiền đạoPOR
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Dany Mota là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Monza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
281Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—5221100212780%53%006,95
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11701003181%20%007,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/67 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/41 (53%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 7,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dany Mota · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie Avs CagliariT 4-0640132128/3006/10—7,70
11/10/2026Serie A@ LazioB 1-345015423/1129/14—7,60
19/09/2026Serie Avs SassuoloT 2-134000018/903/10—6,56
13/09/2026Serie A@ LecceB 2-3dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A@ ParmaH 1-1620031211/1314/7—6,37
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ TorinoT 1-0701031113/1602/10—7,60
29/08/2026Serie Avs UdineseB 2-36001014/40——6,51
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs AvellinoT 3-0dự bị00000—0———
25/07/2026Giao hữu CLB@ GalatasarayT 2-0640042022/2806/9—6,30
30/05/2026Serie Bvs CatanzaroB 0-245000015/614/7V6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,8 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20151775 nghìn €
06/06/201618200 nghìn €
18/12/201618200 nghìn €
08/06/201719200 nghìn €
20/12/201719200 nghìn €
29/06/201820200 nghìn €
12/12/201820275 nghìn €
18/06/201921300 nghìn €
15/12/201921400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
15/06/202022350 nghìn €
28/10/2020221,5 triệu €
21/02/2021222,0 triệu €
23/06/2021234,0 triệu €
28/12/2021234,0 triệu €
05/06/2022246,0 triệu €
10/11/2022245,5 triệu €
14/06/2023256,0 triệu €
19/12/2023255,0 triệu €
04/06/2024265,0 triệu €
17/12/2024265,0 triệu €
16/06/2025274,0 triệu €
05/10/2025273,5 triệu €
10/12/2025273,5 triệu €
16/03/2026273,0 triệu €
03/06/2026282,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2020Juventus U23MonzaHết hạn mượn 4.86M €4,9 triệu €
29/06/2020MonzaJuventus U23Cho mượn—
19/01/2020Juventus U23MonzaChuyển nhượng—
04/08/2019ACD Virtus EntellaJuventus U23Hết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
29/06/2018Sassuolo U20ACD Virtus EntellaCho mượn—
16/01/2018ACD Virtus EntellaSassuolo U20Chuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
30/06/2016Union Titus PétangeACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
29/06/2016Virtus Entella U20Union Titus PétangeCho mượn—
15/09/2015Union Titus PétangeVirtus Entella U20Chuyển nhượng—
30/06/2015CS Pétange (- 2015)Union Titus PétangeChuyển nhượng—
30/06/2014CS Pétange U19 (- 2015)CS Pétange (- 2015)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh28
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com