Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dany Carvajal

CS HeredianoThủ mônCRC
37Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Dany Carvajal là thủ môn 37 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo CS Herediano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
13Cứu thua
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—99810000——10—
Cúp Trung Mỹ2026—44360133668%50%007,09
Supercopa de Costa Rica2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,09

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/119 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/63 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Supercopa de Costa Rica · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/07/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dany Carvajal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Cúp Trung Mỹvs Antigua GFCT 2-19030018/2601/1—6,73
19/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Real EsteliT 2-09061017/350——7,98
06/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Alianza San SalvadorB 0-19021028/3200/1—6,81
31/07/2026Cúp Trung Mỹvs MarathonH 0-09021018/250——6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 325 nghìn €2013: 275 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 225 nghìn €2015: 275 nghìn €2015: 275 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/201223250 nghìn €
24/04/201223300 nghìn €
17/02/201324325 nghìn €
18/05/201324275 nghìn €
01/12/201324200 nghìn €
17/05/201425200 nghìn €
24/12/201425225 nghìn €
24/05/201526275 nghìn €
27/12/201526275 nghìn €
19/05/201627250 nghìn €
27/12/201627300 nghìn €
23/06/201728300 nghìn €
31/12/201728300 nghìn €
04/01/201929200 nghìn €
26/06/201930300 nghìn €
27/12/201930300 nghìn €
26/01/202132350 nghìn €
27/06/202132300 nghìn €
12/01/202233200 nghìn €
27/06/202233150 nghìn €
05/01/202333125 nghìn €
26/06/202334100 nghìn €
27/02/20243575 nghìn €
13/03/202435100 nghìn €
13/06/20243575 nghìn €
19/12/20243575 nghìn €
11/06/20253675 nghìn €
29/12/20253675 nghìn €
28/05/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực38
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com