Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danu Spătaru

Neman GrodnoTiền đạoMDA
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Danu Spătaru là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Neman Grodno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
605Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—217000000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—242353551000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 535 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danu Spătaru · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Sabah BakuB 1-4dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Sabah BakuB 0-2900000—0——6,20
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Birkirkara FCT 3-0100000—0——6,80
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Birkirkara FCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20131950 nghìn €
18/12/201420200 nghìn €
22/03/201520400 nghìn €
31/05/201521600 nghìn €
06/09/201521500 nghìn €
09/05/201621500 nghìn €
30/11/201622400 nghìn €
16/06/201723150 nghìn €
26/12/201723250 nghìn €
05/06/201824250 nghìn €
19/12/201824200 nghìn €
21/03/201924200 nghìn €
30/08/202026250 nghìn €
16/12/202026300 nghìn €
29/05/202127300 nghìn €
05/10/202127225 nghìn €
16/12/202127200 nghìn €
13/06/202228200 nghìn €
22/11/202228200 nghìn €
07/06/202329200 nghìn €
21/07/202329—
04/07/202430100 nghìn €
17/12/202430175 nghìn €
22/05/202530175 nghìn €
30/11/202531125 nghìn €
28/06/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy65
  • Sức mạnh32
  • Thể lực22
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com