
Dante Sealy là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Montreal Impact.
Tiểu sử Dante Sealy
Dante Sealy là tiền đạo của câu lạc bộ Montreal Impact, mang quốc tịch Trinidad and Tobago và hiện 23 tuổi. Anh cao 178 cm, nặng 61 kg và thuận chân trái. Mùa 2026, anh ra sân 22 trận với 1227 phút thi đấu, gồm 20 trận MLS và 2 trận Canadian Championship, và có 2 kiến tạo ở MLS. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 27/08/2026, từ Colorado Rapids sang Montreal Impact theo hình thức hết hạn mượn với phí 1,2 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
17Đá chính
1.227Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/30Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 20 | 15 | 1.086 | 0 | 0 | 2 | 30 | 6 | 80% | 43% | 1 | 0 | 6,50 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 2 | 2 | 141 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 44% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.086 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/30
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/342 (80%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 17/60 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/108 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 53
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/37 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 1/2 | — | 6,49 |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | vs Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 2 | 3/10 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 17/18 | 2 | 3/12 | V | 6,77 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/29 | 0 | 2/4 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Canadian Championship | @ Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 1 | 5/8 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 1-7 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/3 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/6 | — | 6,27 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 2/3 | — | 6,84 |
| 16/08/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 22/27 | 0 | 4/8 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2019 | 16 | 200 nghìn € |
| 25/08/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 08/07/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 350 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/08/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Colorado Rapids | Montreal Impact | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 22/12/2025 | Montreal Impact | Colorado Rapids | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 05/02/2025 | FC Dallas | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | PSV Eindhoven U21 | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | FC Dallas | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | North Texas SC | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 26/02/2019 | FC Dallas | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2019 | FC Dallas Academy | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực41