Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dante Polvara

St. Louis City SCTiền vệUSA
26Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Dante Polvara là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo St. Louis City SC.

Tiểu sử Dante Polvara

Dante Polvara là tiền vệ quốc tịch United States, sinh ngày 21/06/2000 và hiện 26 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ St. Louis City SC. Mùa 2026, cầu thủ có 30 trận ra sân, 1 bàn thắng, 2479 phút thi đấu và điểm trung bình 6,81 tại giải MLS. Giá trị thị trường được ghi là 1,0 triệu €, và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2028. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 29/01/2026, loại Hết hạn mượn, từ Aberdeen F.C. đến St. Louis City SC với phí 200 nghìn €. Chiều cao 193 cm và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

30Trận ra sân
29Đá chính
2.479Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2479Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—30292.47910018388%61%406,81

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.479 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/18
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1456/1638 (88%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
60/132 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/54
Cắt bóng
50
Phá bóng
100
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
129/211 (61%)
Không chiến thắng / thua
45 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
80 / 51
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
224
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dante Polvara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Open Mỹ@ Columbus CrewH 0-01200000059/7059/14—6,89
18/10/2026MLS@ Minnesota United FCB 2-3450010020/2634/6—6,04
15/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsH 0-0900000059/6505/8—6,92
12/10/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 6-2900000068/7624/8—6,58
01/10/2026MLS@ New York Red BullsT 3-0900021046/5369/10—7,63
20/09/2026MLSvs Toronto FCT 3-1130000113/1601/1—6,25
17/09/2026Cúp Open Mỹ@ Colorado RapidsT 3-0900000024/3300/3V6,20
13/09/2026MLSvs Minnesota United FCT 4-2900000051/5314/10—6,26
10/09/2026MLS@ Portland TimbersH 2-2650010038/4112/6V6,19
06/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsT 3-1900010057/6739/13—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20222250 nghìn €
12/12/202222100 nghìn €
18/05/202322150 nghìn €
04/12/202323300 nghìn €
29/05/202423400 nghìn €
02/12/202424400 nghìn €
16/06/202524400 nghìn €
09/12/202525400 nghìn €
01/06/202625800 nghìn €
17/09/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Aberdeen F.C.St. Louis City SCHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2023Charleston BatteryAberdeen F.C.Cho mượn—
07/03/2023Aberdeen F.C.Charleston BatteryChuyển nhượng—
07/01/2022Georgetown Hoyas (Georgetown University)Aberdeen F.C.Chuyển nhượng—
31/07/2021Manhattan SCGeorgetown Hoyas (Georgetown University)Cho mượn—
30/04/2021Georgetown Hoyas (Georgetown University)Manhattan SCChuyển nhượng—
31/07/2019New York City FC AcademyGeorgetown Hoyas (Georgetown University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com