
Dante Headley là hậu vệ 18 tuổi, hiện khoác áo Manchester City U19.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải trẻ châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 54% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải trẻ châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/100 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs AEK Athens U19 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 57/63 | 4 | 9/16 | — | 5,90 |
| 14/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Paris Saint Germain U19 | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/37 | 2 | 4/8 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | @ Tottenham Hotspur U21 | B 2-4 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 4 | 6/9 | — | 6,10 |
| 28/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U19 Hy Lạp | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |