
Dante Álvarez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo San Martin San Juan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
584Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 11 | 6 | 505 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,05 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/02/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 17/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Quilmes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 3-2 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Atlanta | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2020 | 24 | 25 nghìn € |
| 16/05/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/07/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực39