
Danrlei là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/05/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 450 nghìn € |
| 22/07/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/11/2018 | 24 | — |
| 13/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | Clube Recreativo e Atlético Catalano (GO) | Ceilândia EC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Ponte Preta | Clube Recreativo e Atlético Catalano (GO) | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2025 | Clube Recreativo e Atlético Catalano (GO) | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Free Player | Clube Recreativo e Atlético Catalano (GO) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Leixoes | Free Player | Trở lại | — |
| 05/07/2023 | AD Sanjoanense | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2021 | GE Anápolis | AD Sanjoanense | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2021 | Vila Nova | GE Anápolis | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2019 | SER Caxias RS | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2019 | Cuiaba | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2018 | Madureira | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Joinville SC | Madureira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | ABC Futebol Clube (RN) | Joinville SC | Cho mượn | — |
| 13/09/2017 | Joinville SC | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Mogi Mirim EC | Joinville SC | Cho mượn | — |
| 29/06/2014 | Joinville SC | Mogi Mirim EC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Joinville Esporte Clube (SC) U20 | Joinville SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2013 | Atletico Paranaense U20 | Joinville Esporte Clube (SC) U20 | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2011 | EC Juventude U20 | Atletico Paranaense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực48