
Danrlei Medeiros Moreira
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Danrlei Medeiros Moreira là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Daegu Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
648Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
129Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 8 | 7 | 648 | 5 | 2 | 1 | 24 | 11 | 63% | 48% | 2 | 0 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 648 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/24
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/138 (63%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/104 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 0/3 | — | — |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-5 | 73 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 7/11 | — | 6,29 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 12/19 | 0 | 4/14 | — | 6,87 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 50 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 8/17 | 0 | 5/10 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | — |
| 28/06/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Gyeongnam FC | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Ponte Preta | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Free Player | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | FC Anyang | Free Player | Trở lại | — |
| 29/01/2024 | Nautico (PE) | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Chapecoense - SC | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | SC Paysandu Para | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 27/05/2021 | Independente AC | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật40
- Tư duy57
- Sức mạnh30
- Thể lực48