Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danovis Banguero

MillonariosHậu vệCOL
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Danovis Banguero là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Millonarios.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
12Đá chính
1.391Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—25101.20400110377%51%206,50
Copa Sudamericana2026—511150002166%64%006,48
Cúp Colombia2026—117200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.204 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
482/620 (77%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/21 (9%)
Chuyền dài chính xác
37/91 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
21
Phá bóng
51
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/93 (51%)
Không chiến thắng / thua
15 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 35
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
212
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/75 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/12 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danovis Banguero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasH 1-1900000037/4212/6—6,90
18/10/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 4-1dự bị00000—0———
09/10/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CH 1-1dự bị00000—0———
30/09/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinH 2-2900100134/4611/2—6,59
25/09/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinH 1-1900000022/3212/2—6,56
20/09/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoT 3-0dự bị00000—0———
14/09/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoT 2-1900011139/5218/9—7,01
11/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliH 1-1450000122/2813/6—6,23
07/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraH 1-1900011042/5500/1—6,32
03/09/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeB 2-3330010011/1323/3—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2012: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,1 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20102075 nghìn €
04/01/201222300 nghìn €
14/03/201626400 nghìn €
31/08/201626450 nghìn €
09/11/201627550 nghìn €
30/01/201727700 nghìn €
18/11/201728800 nghìn €
06/03/201828850 nghìn €
07/06/201828900 nghìn €
08/10/201828900 nghìn €
22/12/2018291,0 triệu €
20/06/2019291,1 triệu €
27/02/2020301,3 triệu €
07/04/2020301,0 triệu €
15/01/2021311,0 triệu €
06/06/202131800 nghìn €
12/01/202232800 nghìn €
16/06/202232700 nghìn €
11/12/202233700 nghìn €
06/07/202333500 nghìn €
06/12/202334500 nghìn €
10/06/202434350 nghìn €
09/12/202435300 nghìn €
19/06/202535275 nghìn €
04/12/202536200 nghìn €
03/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2024Aguilas DoradasMillonariosChuyển nhượng—
24/07/2023Atletico Nacional MedellinAguilas DoradasChuyển nhượng—
03/01/2021Deportes TolimaAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
29/06/2016Atletico HuilaDeportes TolimaCho mượn—
14/01/2016Deportes TolimaAtletico HuilaChuyển nhượng—
30/06/2011Union MagdalenaDeportes TolimaChuyển nhượng—
31/12/2010Cucuta DeportivoUnion MagdalenaChuyển nhượng—
31/12/2007Cúcuta Deportivo U20Cucuta DeportivoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com