
Danny Whitehead là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Curzon Ashton FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/11/2016 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Macclesfield FC | Curzon Ashton FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AFC Fylde | Macclesfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Port Vale | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 23/12/2021 | Altrincham | Port Vale | Cho mượn | — |
| 14/10/2021 | Port Vale | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Salford City | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Macclesfield Town | Salford City | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Salford City | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Macclesfield Town | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2017 | Wigan Athletic | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Macclesfield Town | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | Wigan Athletic | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Cheltenham Town | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 21/07/2016 | Wigan Athletic | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Macclesfield Town | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 08/01/2016 | Wigan Athletic | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Macclesfield Town | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2015 | Accrington Stanley | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2015 | Free player | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2015 | West Ham United | Free player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực31
- Kỹ thuật51