
Danny Welbeck là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chelsea.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
257Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
85Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 163 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 74% | 28% | 0 | 0 | 8,44 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 40% | 0 | 0 | 5,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 8,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/27 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 5,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/21 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | T 5-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/14 | 1 | 2/4 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,64 |
| 10/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | T 6-3 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/16 | 0 | 3/12 | — | 8,79 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,89 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Luton Town | T 2-0 | 73 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/11 | 1 | 1/2 | — | 8,08 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | T 3-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 4/6 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2008 | 17 | 150 nghìn € |
| 22/02/2009 | 18 | 700 nghìn € |
| 28/06/2009 | 18 | 1,8 triệu € |
| 24/01/2010 | 19 | 2,5 triệu € |
| 31/01/2011 | 20 | 6,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 20 | 6,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 21 | 13,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 21 | 17,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 22 | 17,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 22 | 14,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 23 | 17,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 23 | 17,0 triệu € |
| 04/10/2014 | 23 | 18,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 18,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 17,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 25 | 17,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 17,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 17,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 15,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 9,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 29 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 5,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 4,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 31 | 6,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 31 | 8,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 32 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 33 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 33 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 34 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 34 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 35 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 35 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Brighton Hove Albion | Chelsea | Hết hạn mượn 5.85M € | 5,8 triệu € |
| 17/10/2020 | Watford | Brighton Hove Albion | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Arsenal | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Manchester United | Arsenal | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/05/2011 | Sunderland | Manchester United | Cho mượn | — |
| 11/08/2010 | Manchester United | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2010 | Preston North End | Manchester United | Cho mượn | — |
| 24/01/2010 | Manchester United | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Manchester United U18 | Manchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ76
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực60