
Danny Trejo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Oakland Roots.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
11Đá chính
1.119Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
559Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 24 | 11 | 1.119 | 2 | 0 | 0 | 26 | 11 | 79% | 33% | 2 | 1 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.119 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/26
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 11/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 262/331 (79%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/150 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 67
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/22 | 1 | 4/14 | — | 6,02 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs San Antonio | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 1 | 2/5 | — | 6,06 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/22 | 3 | 4/12 | — | 5,95 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 3-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 16/21 | 0 | 3/7 | — | 7,68 |
| 21/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/5 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 1-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 02/08/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/2 | — | 6,35 |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 3/10 | — | 6,38 |
| 23/07/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/03/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/09/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh39
- Thể lực39