Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danny schmidt

St Johnstone F.C.Tiền đạoGER
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Danny schmidt là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo St Johnstone F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—304700000100%20%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/10 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danny schmidt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.T 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkH 1-113000001/100/5—6,41
10/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 0-116000006/611/1—6,41
06/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Hibernian F.C.T 2-118000003/301/4—6,76
16/05/2026Hạng 3 Đức@ SSV Ulm 1846T 3-2dự bị00000—0———
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 1-09000004/812/3—6,61
02/05/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIB 1-617002107/1002/2—6,58
04/04/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgT 1-0dự bị00000—0———
23/03/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/202219100 nghìn €
18/12/202219125 nghìn €
28/06/202320150 nghìn €
09/01/202420175 nghìn €
29/06/202421250 nghìn €
24/09/202421600 nghìn €
18/12/202421600 nghìn €
18/06/202522800 nghìn €
15/12/202522800 nghìn €
18/03/202623500 nghìn €
28/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Fortuna DusseldorfSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2026Rot-Weiss EssenFortuna DusseldorfCho mượn—
03/01/2026Fortuna DusseldorfRot-Weiss EssenChuyển nhượng—
30/06/2024Mainz IIFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2022FSV Mainz 05 U19Mainz IIChuyển nhượng—
30/06/2020FSV Mainz 05 U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/20191.FSV Mainz 05 YouthFSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com