
Danny Rogers
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Danny Rogers là thủ môn 32 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo St. Patrick's Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
7Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 7 | 3 | 3 | 68% | 100% | 0 | 0 | 6,92 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/92 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/45 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/11/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/11/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/03/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/08/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/08/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/02/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/01/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2022 | Oldham Athletic | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2021 | Kilmarnock F.C. | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | Aberdeen F.C. | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Greenock Morton | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 13/08/2019 | Aberdeen F.C. | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | St Mirren F.C. | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 10/07/2018 | Aberdeen F.C. | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 20/05/2017 | Falkirk | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 07/07/2016 | Aberdeen F.C. | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Falkirk | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Aberdeen F.C. | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2015 | Dumbarton | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Aberdeen F.C. | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Aberdeen FC U20 | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2014 | Airdrie United | Aberdeen FC U20 | Cho mượn | — |
| 12/12/2013 | Aberdeen FC U20 | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Aberdeen FC U17 | Aberdeen FC U20 | Chuyển nhượng | — |