
Danny Mullen là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dundalk.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
630Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 12 | 6 | 630 | 3 | 0 | 0 | 27 | 11 | 69% | 34% | 1 | 0 | 6,82 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/123 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/108 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 32
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | T 2-1 | 70 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 6/11 | 0 | 6/15 | — | 7,63 |
| 13/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 1/11 | — | 6,37 |
| 30/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 2/2 | — | 6,73 |
| 23/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 16/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
| 17/03/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 1-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/09/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/11/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/01/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/08/2018 | 23 | 325 nghìn € |
| 02/01/2019 | 23 | 325 nghìn € |
| 19/08/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/02/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 12/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/03/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/11/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/06/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Derry City | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Partick Thistle FC | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Dundee F.C. | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | St Mirren F.C. | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2018 | Livingston F.C. | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | St Mirren F.C. | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 11/12/2017 | Livingston F.C. | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Livingston FC U20 | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Aberdeen FC U17 | Livingston FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh37
- Thể lực48