Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danny Luna

Delfin SCTiền đạoECU
35Tuổi
165Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Danny Luna là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Delfin SC.

Tiểu sử Danny Luna

Danny Luna, 35 tuổi, là tiền đạo người Ecuador đang khoác áo Delfin SC. Ở mùa 2026 tại LigaPro Ecuador, cầu thủ có 11 trận, 1 bàn thắng, 3 kiến tạo và 795 phút thi đấu với điểm trung bình 6,86. Cao 165 cm, nặng 64 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2013. Chuyển đến Delfin SC từ Sociedad Deportiva Aucas vào ngày 15/07/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
873Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
873Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—121287310310578%47%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 873 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/322 (78%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
16/60 (26%)
Chuyền dài chính xác
15/27 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/68 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danny Luna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCT 4-2780010331/3717/9—6,37
10/10/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaT 3-2890200635/4403/8—8,25
21/09/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioH 1-1820022124/3211/2—6,37
14/09/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)H 1-1851011118/2401/7—7,75
07/09/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaB 0-1700021218/2301/2—6,73
02/09/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioT 1-0620100221/2202/2—7,70
29/08/2026LigaPro Ecuador@ Mushuc RunaB 0-1900010425/3205/9—6,31
24/08/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasB 0-1750011116/2103/7—6,28
15/08/2026LigaPro Ecuador@ Independiente del ValleB 2-3600000313/1614/7—6,69
10/08/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCH 1-1670000119/2401/6—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 800 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 200 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201322800 nghìn €
26/12/201322450 nghìn €
29/12/201423200 nghìn €
29/06/201524700 nghìn €
29/12/201524700 nghìn €
29/07/201625450 nghìn €
29/12/201625600 nghìn €
13/07/201726500 nghìn €
29/12/201726450 nghìn €
19/07/201827400 nghìn €
29/12/201827200 nghìn €
29/12/202231450 nghìn €
13/07/202332300 nghìn €
04/12/202332150 nghìn €
16/04/202432200 nghìn €
05/06/202433200 nghìn €
15/12/202433200 nghìn €
02/06/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Sociedad Deportiva AucasDelfin SCChuyển nhượng—
26/01/2026Vinotinto FCSociedad Deportiva AucasChuyển nhượng—
19/01/2025Deportivo CuencaVinotinto FCChuyển nhượng—
20/02/2024Liga Dep Universitaria QuitoDeportivo CuencaChuyển nhượng—
24/06/2022AD Nueve de OctubreLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
31/12/2018Free PlayerAD Nueve de OctubreChuyển nhượng—
02/12/2018Guayaquil CityFree PlayerTrở lại—
14/07/2014Mushuc RunaGuayaquil CityChuyển nhượng—
16/01/2014CD Universidad CatólicaMushuc RunaChuyển nhượng Free—
21/01/2013Deportivo QuitoCD Universidad CatólicaChuyển nhượng Free—
30/01/2012Rocafuerte FCDeportivo QuitoChuyển nhượng—
31/12/2009Rocafuerte FC U20Rocafuerte FCChuyển nhượng—
30/06/2008Rocafuerte FCRocafuerte FC U20Chuyển nhượng—
31/12/2006Rocafuerte FC U20Rocafuerte FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy56
  • Sức mạnh37
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com