
Danny Leyva là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Necaxa.
Tiểu sử Danny Leyva
Danny Leyva là tiền vệ của câu lạc bộ Necaxa, mang quốc tịch United States, sinh ngày 05/05/2003 và hiện 23 tuổi. Cao 178 cm, nặng 63 kg, thuận chân phải, hợp đồng với Necaxa có hiệu lực đến 30/12/2028. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 15 trận với 1064 phút và điểm trung bình 6,45, trong đó có 12 trận tại VĐQG Mexico. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, cao nhất đạt 2,5 triệu € (2022). Ngày 31/12/2025 ghi nhận mục Hết hạn mượn liên quan đến Seattle Sounders và Necaxa, với phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 10 | 912 | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 80% | 50% | 2 | 0 | 6,44 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 242 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 87% | 39% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 912 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 435/540 (80%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 10/46 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/71 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/98 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 33
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/139 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 37/49 | 1 | 6/9 | — | 6,66 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/44 | 1 | 4/8 | — | 6,51 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 27/37 | 0 | 4/8 | — | 6,10 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 42/49 | 1 | 1/8 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,79 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/13 | 0 | 4/6 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/34 | 2 | 4/8 | V | 6,47 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 66/76 | 2 | 5/8 | — | 7,20 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 41/51 | 4 | 5/13 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2019 | 16 | 150 nghìn € |
| 02/10/2019 | 16 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 16 | 400 nghìn € |
| 25/08/2020 | 17 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 17 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 18 | 600 nghìn € |
| 08/11/2021 | 18 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 19 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Seattle Sounders | Necaxa | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2023 | Colorado Rapids | Seattle Sounders | Cho mượn | — |
| 23/04/2023 | Seattle Sounders | Colorado Rapids | Chuyển nhượng 0.083M € | 83 nghìn € |
| 29/11/2020 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Cho mượn | — |
| 09/03/2020 | Seattle Sounders | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Cho mượn | — |
| 23/05/2019 | Seattle Sounders | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2019 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | Sounders FC Academy | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật67
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực44