
Danny Latza
Tiền vệGER
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Danny Latza là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch GER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2008 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/06/2009 | 19 | 350 nghìn € |
| 12/06/2010 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/07/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/10/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/06/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/07/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/10/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/01/2014 | 24 | 650 nghìn € |
| 29/06/2014 | 24 | 650 nghìn € |
| 12/01/2015 | 25 | 900 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 14/02/2016 | 26 | 2,2 triệu € |
| 21/07/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 21/03/2017 | 27 | 4,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 28 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 28 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 29 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 29 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 30 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 15/09/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 22/03/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 08/11/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 21/06/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dusseldorf II | Retired | Tự do | — |
| 11/11/2024 | Free player | Dusseldorf II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Schalke 04 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | 1. FSV Mainz 05 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfL Bochum 1848 | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2013 | SV Darmstadt 98 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Schalke II | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Schalke 04 | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Schalke II | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Schalke 04 U19 | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1998 | DJK Arminia Ückendorf Youth | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Tư duy61
- Sức mạnh33
- Thể lực42
- Kỹ thuật66