
Danny Imray là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wrexham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
556Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
556Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 491 | 1 | 0 | 3 | 9 | 3 | 72% | 31% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 33% | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/132 (72%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/22 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/45 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 4-1 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/21 | 1 | 2/5 | — | 6,33 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 0/3 | — | 5,96 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-6 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 2/7 | — | 5,85 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 1 | 1/8 | — | 6,21 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 3-0 | 23 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 10/11 | 1 | 3/5 | — | 7,05 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 0/2 | — | 5,62 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/20 | 1 | 3/8 | — | 7,60 |
| 18/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 1-1 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/11 | 0 | 3/7 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/09/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Crystal Palace | Wrexham | Hết hạn mượn 6.6M € | 6,6 triệu € |
| 30/05/2026 | West Bromwich Albion | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Crystal Palace | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Blackpool | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | Crystal Palace | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Crystal Palace U23 | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Bromley | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | Crystal Palace U23 | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Chelmsford City | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Crystal Palace U23 | Chelmsford City | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2021 | Chelmsford City U19 | Crystal Palace U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực41