
Danny Griffin
Tiền vệUSA
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Danny Griffin là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 2 | 6/10 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 0 | 6/10 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 4/4 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/38 | 4 | 5/9 | — | 6,98 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Miami FC | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 23/29 | 2 | 5/7 | — | 6,61 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 3/5 | — | 6,34 |
| 27/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 1 | 4/5 | — | 6,23 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/30 | 2 | 4/6 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | T 3-1 | 74 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/18 | 1 | 5/11 | — | 7,74 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/39 | 1 | 2/12 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh57
- Thể lực54