
Danny Breitfelder
Không rõGER
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Danny Breitfelder là không rõ 29 tuổi quốc tịch GER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/04/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 12/01/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 18/12/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hessen Kassel | Free player | Trở lại | — |
| 23/09/2025 | Free player | Hessen Kassel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Fortuna Köln | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | TSV Steinbach Haiger | Fortuna Köln | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | TuS Koblenz | TSV Steinbach Haiger | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Chemnitzer | TuS Koblenz | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2020 | ZFC Meuselwitz | Chemnitzer | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Sportfreunde Lotte | ZFC Meuselwitz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chemnitzer | Sportfreunde Lotte | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FSV Union Furstenwalde | Chemnitzer | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Chemnitzer | FSV Union Furstenwalde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chemnitzer U19 | Chemnitzer | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2015 | Dynamo Dresden U19 | Chemnitzer U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dynamo Dresden U17 | Dynamo Dresden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Energie Cottbus U17 | Dynamo Dresden U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Energie Cottbus (Youth) | Energie Cottbus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FSV Glückauf Brieske/Senftenberg Youth | Energie Cottbus (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FSV Lauchhammer Youth | FSV Glückauf Brieske/Senftenberg Youth | Chuyển nhượng | — |