Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danny Bakker

FC AnyangTiền vệNED
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Danny Bakker là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Anyang.

Tiểu sử Danny Bakker

Danny Bakker là tiền vệ của FC Anyang, quốc tịch Netherlands, sinh ngày 16/01/1995 và hiện 31 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 481 phút thi đấu và điểm trung bình 4,55. Cao 184 cm, nặng 70 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 1,0 triệu € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 11/07/2026, từ SC Telstar sang FC Anyang.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
554Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—00000000——00—
K League 12026—865540002086%41%103,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 554 phút · điểm TB 3,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
299/344 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/40 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
24
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/51 (41%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danny Bakker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Pohang SteelersH 0-0730020248/5314/6V—
10/10/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubT 1-0900000043/4813/5——
19/09/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1900000037/4113/11—6,35
13/09/2026K League 1@ Gwangju Football ClubH 1-1900000169/7700/3—6,70
09/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 2-316000016/70——6,00
06/09/2026K League 1vs Gangwon FCB 0-3900000356/7127/15——
29/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 1-1900000039/4424/10—6,57
26/08/2026K League 1vs Incheon United ClubT 2-115000001/300/1—6,22
17/05/2026Eredivisie@ VolendamT 2-1901021134/42310/13—7,70
10/05/2026Eredivisievs Heracles AlmeloT 3-0900021030/3828/16—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 550 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 850 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/20131750 nghìn €
11/06/201318100 nghìn €
10/02/201419250 nghìn €
09/08/201419500 nghìn €
11/02/201520500 nghìn €
30/06/201520550 nghìn €
10/11/201520650 nghìn €
04/02/201621750 nghìn €
14/07/201621850 nghìn €
17/01/201722650 nghìn €
06/06/201722550 nghìn €
16/01/201823850 nghìn €
11/06/2018231,0 triệu €
27/12/2018231,0 triệu €
11/06/2019241,0 triệu €
18/09/201924800 nghìn €
17/12/201924800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
30/12/202025600 nghìn €
11/10/202126550 nghìn €
11/01/202226550 nghìn €
22/06/202227550 nghìn €
03/07/202328450 nghìn €
07/01/202428400 nghìn €
09/06/202429325 nghìn €
09/12/202429350 nghìn €
08/06/202530450 nghìn €
01/12/202530450 nghìn €
27/05/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026SC TelstarFC AnyangChuyển nhượng—
28/09/2023Free PlayerSC TelstarChuyển nhượng—
30/06/2023NAC BredaFree PlayerTrở lại—
20/07/2021ADO Den HaagNAC BredaChuyển nhượng—
29/06/2021Roda JCADO Den HaagCho mượn—
04/10/2020ADO Den HaagRoda JCChuyển nhượng—
21/02/2013ADO Den Haag U19ADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2012ADO Den Haag U17ADO Den Haag U19Chuyển nhượng—
30/06/2011ADO Den Haag (Youth)ADO Den Haag U17Chuyển nhượng—
30/06/2007HVV Laakkwartier YouthADO Den Haag (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh68
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com