Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danny Andrew

Fleetwood TownHậu vệENG
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Danny Andrew là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Fleetwood Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
469Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—732960003172%40%006,34
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—321730002075%61%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/117 (72%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
8/32 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/25 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/45 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danny Andrew · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Hạng Tư Anh@ BarnetB 1-3900021026/3714/10—5,36
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Sheffield UnitedT 1-0900020119/2546/12—6,25
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Newport CountyH 1-133001015/901/2—6,59
05/09/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownT 2-0570000015/2234/6—6,31
02/09/2026Hạng Tư Anhvs Oldham AthleticH 1-1750000229/3600/1—6,39
29/08/2026Hạng Tư Anh@ Grimsby TownH 2-25000003/300/1—6,10
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Shrewsbury TownT 4-0710000114/1917/9—6,52
22/08/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamH 0-017000037/1000/1—6,75
15/08/2026Hạng Tư Anh@ ChesterfieldT 1-019000000/100/1—6,86
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs ChesterfieldT 1-012000011/10——7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20091850 nghìn €
13/04/20101925 nghìn €
07/10/20142350 nghìn €
26/02/20152450 nghìn €
04/08/20162550 nghìn €
23/10/20172675 nghìn €
28/07/202231250 nghìn €
04/04/202332250 nghìn €
08/06/202332175 nghìn €
26/12/202333100 nghìn €
27/06/202433100 nghìn €
26/12/202434100 nghìn €
17/06/20253475 nghìn €
25/11/20253475 nghìn €
11/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Exeter CityFleetwood TownChuyển nhượng—
31/08/2025Stockport CountyExeter CityChuyển nhượng—
01/08/2025Cambridge UnitedStockport CountyChuyển nhượng—
30/06/2023Fleetwood TownCambridge UnitedChuyển nhượng—
30/06/2019Doncaster RoversFleetwood TownChuyển nhượng—
30/06/2017Grimsby TownDoncaster RoversChuyển nhượng—
30/06/2016Fleetwood TownGrimsby TownChuyển nhượng—
30/06/2014Macclesfield TownFleetwood TownChuyển nhượng—
30/06/2013Gloucester CityMacclesfield TownChuyển nhượng—
18/01/2013Cheltenham TownGloucester CityChuyển nhượng—
12/01/2013Gloucester CityCheltenham TownCho mượn—
12/12/2012Cheltenham TownGloucester CityChuyển nhượng—
12/10/2012Cambridge UnitedCheltenham TownCho mượn—
12/09/2012Cheltenham TownCambridge UnitedChuyển nhượng—
30/05/2012Mansfield TownCheltenham TownCho mượn—
11/03/2012Cheltenham TownMansfield TownChuyển nhượng—
12/01/2010Peterborough UnitedCheltenham TownChuyển nhượng—
31/12/2009Kidderminster HarriersPeterborough UnitedCho mượn—
29/10/2009Peterborough UnitedKidderminster HarriersChuyển nhượng—
11/10/2009TamworthPeterborough UnitedCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh61
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com