
Dannovi Quinonez
Tiền vệCOL
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Dannovi Quinonez là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch COL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 1-1 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 3/6 | — | 6,36 |
| 06/08/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/51 | 6 | 7/7 | — | 7,01 |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 2/2 | — | 6,59 |
| 13/05/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-7 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/3 | V | 5,59 |
| 10/05/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/4 | V | 5,86 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 4/7 | V | 6,12 |
| 27/04/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/12 | 1 | 3/8 | — | 6,93 |
| 21/04/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/6 | V | 5,93 |
| 13/04/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/33 | 3 | 7/13 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 04/09/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 11/12/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 11/04/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/07/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/09/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Internacional de Bogota | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Deportiva Once Caldas | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Llaneros FC | Deportiva Once Caldas | Cho mượn | — |
| 01/01/2025 | Deportiva Once Caldas | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CA Rosario Central | Deportiva Once Caldas | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Deportiva Once Caldas | CA Rosario Central | Chuyển nhượng 0.233327M € | 233 nghìn € |
| 31/12/2020 | Once Caldas U20 | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |