
Danilo Wiebe là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Alemannia Aachen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
602Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 602 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 47% | 3 | 0 | 4,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 4,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/334 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/28 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/67 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/36 | 3 | 11/16 | V | 6,30 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/47 | 1 | 1/4 | — | 5,80 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 2-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 2/8 | — | 5,10 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 1 | 1/7 | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 5/7 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/80 | 1 | 4/8 | V | 6,30 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/55 | 1 | 5/11 | V | 5,77 |
| 10/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 4-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 1 | 3/6 | — | 6,08 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 6-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/56 | 0 | 1/4 | — | 7,73 |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/52 | 3 | 11/15 | — | 6,71 |