
Danilo Sipovac là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Manama Club.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/11/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/04/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 06/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/03/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 03/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 11/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/08/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Leotar | Manama Club | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2026 | Penang FC | Leotar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | BSK Banja Luka | Penang FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2025 | Free player | BSK Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Bokelj Kotor | Free player | Trở lại | — |
| 27/07/2024 | FK Zvijezda 09 | Bokelj Kotor | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2024 | FK Sloga Doboj | FK Zvijezda 09 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | HSK Zrinjski Mostar | FK Sloga Doboj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Leotar | HSK Zrinjski Mostar | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | HSK Zrinjski Mostar | Leotar | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FC Koper | HSK Zrinjski Mostar | Cho mượn | — |
| 07/08/2022 | HSK Zrinjski Mostar | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | FK Krupa | HSK Zrinjski Mostar | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | Leotar | FK Krupa | Cho mượn | — |
| 03/08/2020 | FK Krupa | Leotar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Krupa U19 | FK Krupa | Chuyển nhượng | — |