
Danilo Scibilia là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Rieti.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2017 | 31 | 25 nghìn € |
| 31/01/2018 | 31 | 25 nghìn € |
| 27/06/2018 | 32 | 25 nghìn € |
| 04/02/2019 | 32 | 25 nghìn € |
| 26/06/2019 | 33 | 25 nghìn € |
| 08/01/2020 | 33 | — |
| 27/06/2022 | 36 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/12/2022 | ASD Audace 1919 | ASD Ostiantica Calcio 1926 | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | Rieti | ASD Audace 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Anzio Calcio 1924 | Rieti | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2020 | Puteolana | Anzio Calcio 1924 | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Free Player | Puteolana | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2019 | Cassino | Free Player | Trở lại | — |
| 08/11/2019 | Free Player | Cassino | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Cassino | Free Player | Trở lại | — |
| 20/12/2018 | Lupa Roma FC | Cassino | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2018 | Latina Calcio U20 | Lupa Roma FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2017 | ASD Flaminia Civita Castellana | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2017 | Aprilia | ASD Flaminia Civita Castellana | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2016 | Civitavecchia Calcio 1920 | Aprilia | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2016 | Nocerina | Civitavecchia Calcio 1920 | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/08/2015 | Lupa Roma FC | Nocerina | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | Sport Club Marsala 1912 | Lupa Roma FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2010 | Eretum Monterotondo | Sport Club Marsala 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2010 | Chieti Calcio | Eretum Monterotondo | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2008 | SS Maceratese 1922 | Chieti Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2008 | Angizia Luco | SS Maceratese 1922 | Chuyển nhượng | — |