
Danilo Russo
Thủ mônITA
39Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Danilo Russo là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/10/2010 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/02/2011 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/06/2011 | 23 | 450 nghìn € |
| 08/12/2011 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/05/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/12/2012 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/07/2013 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/03/2014 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/07/2014 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/01/2015 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/02/2015 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2015 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/07/2016 | 29 | 100 nghìn € |
| 15/12/2016 | 29 | 125 nghìn € |
| 22/06/2017 | 29 | 125 nghìn € |
| 20/12/2017 | 30 | 100 nghìn € |
| 17/06/2018 | 30 | 75 nghìn € |
| 14/12/2018 | 31 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 31 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 32 | 150 nghìn € |
| 20/08/2020 | 33 | 125 nghìn € |
| 12/01/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 22/06/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 34 | 75 nghìn € |
| 21/06/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 20/12/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 20/06/2023 | 35 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 36 | 75 nghìn € |
| 18/06/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 18/06/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2011; hiện tại —.