Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danilo Rinaldi

Tre PenneTiền đạoSMR
40Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Danilo Rinaldi là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch SMR, hiện khoác áo Tre Penne.

Tiểu sử Danilo Rinaldi

Danilo Rinaldi là tiền đạo của Tre Penne, quốc tịch San Marino, hiện 40 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 62 kg và chân thuận là chân trái. Ở giải San Marino Campionato di Calcio, cầu thủ có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 25 nghìn € vào năm 2022. Ngày 27/08/2026, cầu thủ chuyển từ SP Cosmos sang Tre Penne, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
San Marino Campionato di Calcio——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

San Marino Campionato di Calcio · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20203425 nghìn €
09/06/20213525 nghìn €
06/01/20223525 nghìn €
29/06/20223625 nghìn €
19/06/20233710 nghìn €
09/06/20243810 nghìn €
26/12/20243810 nghìn €
09/06/20253910 nghìn €
22/12/20253910 nghìn €
18/06/20264010 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026SP CosmosTre PenneChuyển nhượng—
30/06/2024SP La FioritaSP CosmosChuyển nhượng—
30/06/2011SS VirtusSP La FioritaChuyển nhượng—
30/06/2008CSD La EmiliaSS VirtusChuyển nhượng—
30/06/2007Club Atletico Talleres de PericoCSD La EmiliaChuyển nhượng—
30/06/2006Chacarita juniorsClub Atletico Talleres de PericoChuyển nhượng—
31/12/2004Club Chacarita U20Chacarita juniorsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com