
Danilo Piroli là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Ostia Mare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 810 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 69% | 56% | 0 | 0 | 5,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/266 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/71 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/66 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 19
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Pescara | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/4 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs US Pianese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/44 | 1 | 2/6 | — | 7,10 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/30 | 2 | 6/8 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Forli | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/26 | 4 | 10/14 | — | 7,10 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/30 | 1 | 4/6 | — | 6,80 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 4 | 5/9 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 3/3 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Grosseto | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 0/4 | — | — |
| 24/08/2026 | Serie C | @ Perugia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 5/9 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2011 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2016 | 26 | 50 nghìn € |
| 14/05/2017 | 27 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/06/2018 | 28 | 125 nghìn € |
| 05/02/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 24/06/2019 | 29 | 75 nghìn € |
| 12/12/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/06/2020 | 30 | 125 nghìn € |
| 28/02/2021 | 31 | 125 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 26/02/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 14/05/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 11/11/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | Guidonia | AS Ostia Mare | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Prato | Guidonia | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/09/2018 | Free Player | Prato | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arzachena | Free Player | Trở lại | — |
| 14/07/2017 | AS Ostia Mare | Arzachena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Free Player | AS Ostia Mare | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2012 | Nocerina | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2011 | Benevento | Nocerina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Pomezia Calcio | Benevento | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Benevento | Pomezia Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Vibonese | Benevento | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Benevento | Vibonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Pomezia Calcio | Benevento | Cho mượn | — |
| 31/08/2008 | Benevento | Pomezia Calcio | Chuyển nhượng | — |