Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danilo Ortiz

Deportivo PereiraHậu vệPAR
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Danilo Ortiz là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Deportivo Pereira.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
1.628Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1628Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—16151.3251006377%53%206,53
Cúp Colombia2026—4330300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.325 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
456/586 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
84/163 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
9
Phá bóng
87
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/95 (53%)
Không chiến thắng / thua
33 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 27
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 303 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danilo Ortiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoT 2-0dự bị00000—0———
30/09/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeB 1-2900020044/5214/6—6,87
27/09/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 0-0900010019/2726/7—6,37
19/09/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasH 2-2901011028/3602/7V6,34
14/09/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaB 1-3900000136/5035/11—5,91
04/09/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinB 0-3900000040/4413/7—6,91
01/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PastoT 2-1900011031/3800/1—6,52
22/08/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubH 0-0900000035/4324/7—7,08
01/08/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CH 0-0900000027/3803/7—6,76
25/07/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201522800 nghìn €
30/06/201522600 nghìn €
05/02/201623450 nghìn €
12/02/201724450 nghìn €
08/10/201725450 nghìn €
07/05/201825500 nghìn €
17/12/201826600 nghìn €
09/09/201927600 nghìn €
19/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
03/02/202128300 nghìn €
27/06/202128250 nghìn €
14/07/202330125 nghìn €
28/12/202331300 nghìn €
23/06/202431200 nghìn €
04/12/202432200 nghìn €
11/06/202532200 nghìn €
05/11/202533175 nghìn €
03/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh71
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com