
Danilo Orsi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crawley Town.
Tiểu sử Danilo Orsi
Danilo Orsi là tiền đạo của câu lạc bộ Crawley Town, quốc tịch England, sinh ngày 19/04/1996 và hiện 30 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 409 phút, ghi 2 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,99. Tại Hạng Tư Anh, cầu thủ có 7 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; tại Cúp Liên đoàn Anh, 1 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, giá trị cao nhất 300 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
425Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 344 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 55% | 24% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 44% | 50% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 36 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | — | 25% | 0 | 0 | 7,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/38 (55%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/25 (24%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 7,03 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bromley | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 3/6 | — | 6,62 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Milton Keynes Dons | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 2/10 | — | 6,06 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | B 1-3 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 2-3 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/5 | — | 7,46 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực50