
Danilo Mitrovic
Hậu vệSRB
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Danilo Mitrovic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/12/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 30/11/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/05/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/09/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/11/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/09/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/05/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | FK Aktobe Lento | Free player | Trở lại | — |
| 17/04/2026 | Radnicki 1923 Kragujevac | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Blau Weiss Linz | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Vojvodina U19 | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vojvodina U17 | Vojvodina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vojvodina U15 | Vojvodina U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực43