Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danilo Miladinovic

FK Napredak KrusevacTiền vệSRB
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Danilo Miladinovic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Napredak Krusevac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—5113510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 135 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danilo Miladinovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-2dự bị00000—0———
31/08/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradB 0-1dự bị00000—0———
17/08/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 0-1dự bị00000—0———
09/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-3dự bị00000—0———
03/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 0-1dự bị00000—0———
26/07/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-4610000018/1935/6—6,03
19/07/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeH 2-2450000217/2012/4—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/20222050 nghìn €
17/11/20222050 nghìn €
21/06/202321150 nghìn €
26/12/202321250 nghìn €
09/06/202422300 nghìn €
26/12/202422450 nghìn €
11/06/202523300 nghìn €
10/12/202523325 nghìn €
17/06/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026ZemunFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
06/08/2025Jedinstvo UBZemunChuyển nhượng—
20/01/2023FK Mladost Gat Novi SadJedinstvo UBChuyển nhượng—
30/06/2022FK BrodaracFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
10/02/2022FK Proleter Novi Sad (- 2022)FK BrodaracChuyển nhượng—
30/12/2021FK BrodaracFK Proleter Novi Sad (- 2022)Cho mượn—
30/06/2021FK Proleter Novi Sad (- 2022)FK BrodaracChuyển nhượng—
29/06/2021FK BrodaracFK Proleter Novi Sad (- 2022)Cho mượn—
14/07/2020FK Proleter Novi Sad (- 2022)FK BrodaracChuyển nhượng—
13/07/2020FK Brodarac U19FK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—
31/12/2018FK Brodarac Belgrad U17FK Brodarac U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh41
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com