
Danilo Lerda
39Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Danilo Lerda là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Albion FC.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Danilo Lerda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 0-3 | 90 | 7 | 0 | 0 | 14/28 | 1 | 2/2 | — | 6,69 |
| 13/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 1 | 6/22 | 0 | 1/1 | — | 7,95 |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 12/33 | 0 | 2/2 | V | 7,00 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 20/28 | 0 | 2/2 | — | 5,74 |
| 12/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 24/36 | 0 | — | — | 5,93 |
| 06/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 21/25 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | — | — | 6,02 |
| 30/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 1 | 21/35 | 0 | 3/3 | — | 8,29 |
| 26/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | — | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 27/01/2010 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/08/2010 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/01/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/08/2011 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/02/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/08/2012 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/02/2013 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/08/2013 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/02/2014 | 26 | 325 nghìn € |
| 08/09/2016 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/05/2017 | 30 | 200 nghìn € |
| 01/01/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 09/04/2021 | 34 | 75 nghìn € |
| 09/09/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 31/12/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 01/06/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 11/11/2022 | 35 | 25 nghìn € |
| 09/07/2023 | 36 | 25 nghìn € |
| 27/12/2023 | 36 | 25 nghìn € |
| 11/12/2025 | 38 | 10 nghìn € |
| 31/05/2026 | 39 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 10 nghìn €.