
Danilo Golovic
Thủ mônSRB
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Danilo Golovic là thủ môn 27 tuổi quốc tịch SRB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/12/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/06/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 24/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/02/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/10/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2026 | Free player | FK FAP Priboj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Balzan FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Irodotos | Balzan FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2023 | FK Buducnost Krusik Valjevo | Irodotos | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2022 | Partizan Belgrade | FK Buducnost Krusik Valjevo | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2022 | FK Loznica | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 10/02/2022 | Partizan Belgrade | FK Loznica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FK Buducnost Dobanovci | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | Partizan Belgrade | FK Buducnost Dobanovci | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Napredak Krusevac | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 19/01/2021 | Partizan Belgrade | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | FK Dubocica | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | OFK Zarkovo | FK Dubocica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Brodarac | OFK Zarkovo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Brodarac U19 | FK Brodarac | Chuyển nhượng | — |