Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danilo Del Toro

SchaffhausenTiền vệITA
29Tuổi
165Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Danilo Del Toro là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Schaffhausen.

Tiểu sử Danilo Del Toro

Danilo Del Toro thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Schaffhausen, mang quốc tịch Italy và hiện 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 24/06/1997, cao 165 cm, nặng 64 kg và thuận chân trái. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 375 nghìn € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, khi cầu thủ rời Vaduz để gia nhập Schaffhausen.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—116200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 375 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 375 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201720200 nghìn €
07/01/201820275 nghìn €
11/07/201821375 nghìn €
20/01/201921375 nghìn €
03/06/201921375 nghìn €
05/01/202022375 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
30/07/202023350 nghìn €
11/01/202123350 nghìn €
22/06/202123350 nghìn €
02/01/202224300 nghìn €
07/06/202224300 nghìn €
28/12/202225200 nghìn €
06/06/202325250 nghìn €
20/12/202326250 nghìn €
30/05/202426300 nghìn €
22/12/202427250 nghìn €
09/06/202527250 nghìn €
01/10/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025VaduzSchaffhausenChuyển nhượng—
30/06/2024Neuchâtel Xamax FCSVaduzChuyển nhượng—
30/06/2022SchaffhausenNeuchâtel Xamax FCSChuyển nhượng—
30/06/2017FC Winterthur U21SchaffhausenChuyển nhượng—
29/06/2017FC Schaffhausen IIFC Winterthur U21Cho mượn—
30/06/2016FC Winterthur U21FC Schaffhausen IIChuyển nhượng—
31/12/2014FC Winterthur U18FC Winterthur U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com