
Danilo Catalan là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo San Luis Quillota.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
12Đá chính
250Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
0,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 233 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,57 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 15 | 9 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 4,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 17 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Chilean Cup | vs Univ Catolica | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Everton CD | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Univ Catolica | B 2-4 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | @ Everton CD | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/11/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/03/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/10/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 14/07/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/03/2026 | Deportes Limache | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | CD Magallanes | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Deportes Santa Cruz | CD Magallanes | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Santiago Morning | Deportes Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Deportes La Serena | Santiago Morning | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2019 | Deportes Recoleta | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Deportes Valdivia | Deportes Recoleta | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | Universidad de Chile U21 | Deportes Valdivia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh49
- Thể lực43