Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danilo Barbosa da Silva

Grêmio - RSTiền vệBRA
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Danilo Barbosa da Silva là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Grêmio - RS.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
354Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—743410002186%45%006,46
Copa do Brasil2026—201300000100%60%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/174 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/42 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/11 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danilo Barbosa da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 2-436000009/1102/4—5,83
12/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSH 1-1860011142/5205/9—6,34
08/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-1870010136/4024/7—6,81
20/09/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 0-0450000010/1303/7—6,48
17/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJB 2-3dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-2dự bị00000—0———
08/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-1210000021/2313/6—6,74
04/09/2026Copa do Brasilvs Internacional - RST 3-11000004/401/2—6,25
31/08/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 3-1650000032/3502/8—6,62
28/08/2026Copa do Brasil@ Internacional - RSH 0-012000007/712/3—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 4,5 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201418500 nghìn €
16/02/2015184,5 triệu €
30/06/2015197,0 triệu €
21/02/2016197,0 triệu €
28/07/2016207,0 triệu €
25/01/2017206,0 triệu €
05/06/2017214,5 triệu €
05/11/2017213,5 triệu €
06/02/2018214,5 triệu €
12/06/2018227,0 triệu €
05/09/20182210,0 triệu €
16/12/2018228,0 triệu €
02/06/2019238,0 triệu €
18/12/2019238,0 triệu €
07/04/2020246,5 triệu €
14/10/2020246,5 triệu €
27/05/2021256,5 triệu €
16/12/2021256,0 triệu €
22/03/2022264,0 triệu €
29/05/2022263,5 triệu €
13/11/2022262,5 triệu €
06/04/2023272,5 triệu €
24/07/2023272,0 triệu €
10/12/2023272,0 triệu €
27/03/2024282,0 triệu €
16/06/2024282,5 triệu €
08/12/2024283,0 triệu €
05/06/2025292,5 triệu €
17/12/2025292,2 triệu €
03/06/2026302,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Al Ula FCGrêmio - RSChuyển nhượng—
01/08/2025Botafogo - RJAl Ula FCChuyển nhượng—
11/08/2022OGC NiceBotafogo - RJChuyển nhượng—
30/12/2021Palmeiras - SPOGC NiceCho mượn—
25/03/2021OGC NicePalmeiras - SPChuyển nhượng—
30/06/2018Sporting BragaOGC NiceHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
29/06/2017Standard LiegeSporting BragaCho mượn—
23/01/2017Sporting BragaStandard LiegeChuyển nhượng—
22/01/2017BenficaSporting BragaCho mượn—
28/07/2016Sporting BragaBenficaChuyển nhượng—
29/06/2016Valencia CFSporting BragaCho mượn—
14/07/2015Sporting BragaValencia CFChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
30/06/2014Vasco da Gama Saf - RJSporting BragaHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
31/12/2013AD Vasco Da Gama U20Vasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh62
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com